A2 English Vocabulary - Common Phrases & Collocations (Vietnamese)
Bộ cụm từ và kết hợp từ thường gặp trình độ A2 với hơn 130 cụm từ về thể hiện ý kiến, đề xuất, kể quá khứ, đề nghị, sửa lỗi giao tiếp, và trình tự thời gian.
Bộ Cụm từ & Kết hợp từ Thường gặp A2 là phần quan trọng nhất và độc đáo nhất trong khóa học Tiếng Anh A2, tập trung vào cách người bản xứ thực sự sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp hàng ngày. Với hơn 130 cụm từ và kết hợp từ được lựa chọn theo tiêu chuẩn CEFR, bộ học liệu này giúp bạn giao tiếp tự nhiên và thành thạo như người bản xứ.
Tại sao học cụm từ quan trọng hơn học từ đơn lẻ?
Một trong những bí quyết để nói tiếng Anh trôi chảy là học từ vựng thông qua cụm từ và kết hợp từ thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ. Người bản xứ không suy nghĩ từng từ một mà họ sử dụng các cụm từ cố định và mẫu câu quen thuộc. Khi bạn học theo cách này, bạn sẽ nói nhanh hơn, tự nhiên hơn, và ít mắc lỗi hơn. Học cụm từ còn giúp bạn hiểu được ngữ cảnh sử dụng, nắm vững ngữ pháp một cách tự nhiên mà không cần học thuộc quy tắc phức tạp, và ghi nhớ từ vựng lâu hơn vì bạn học trong bối cảnh có ý nghĩa.
Nội dung chi tiết
Bộ cụm từ được chia thành sáu phần chính:
Thể hiện ý kiến và cảm xúc: Phần này giới thiệu các cụm từ để bạn thể hiện suy nghĩ và cảm nhận cá nhân một cách lịch sự và rõ ràng. Bạn sẽ học được cách nói "theo ý kiến của tôi", "tôi nghĩ rằng", "tôi đồng ý", "tôi không đồng ý", và các cách diễn đạt khác nhau về quan điểm cá nhân. Bộ cụm từ cũng bao gồm các cách thể hiện cảm xúc như "tôi vui về", "tôi lo lắng về", "tôi hào hứng với", và "tôi thất vọng với". Những cụm từ này giúp bạn tham gia các cuộc thảo luận, chia sẻ quan điểm trong công việc hoặc học tập, và xây dựng mối quan hệ thông qua việc chia sẻ cảm xúc.
Đưa ra đề xuất và nói về kế hoạch: Phần này tập trung vào các cụm từ dùng để gợi ý ý tưởng, mời mọi người tham gia hoạt động, và nói về dự định tương lai. Bạn sẽ học được các cách nói như "sao không", "chúng ta hãy", "tôi đề xuất", "tôi định", và "tôi đang lên kế hoạch". Bộ cụm từ cũng bao gồm cách hỏi về kế hoạch của người khác và cách đồng ý hoặc từ chối lời mời một cách lịch sự. Những cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn tổ chức hoạt động, làm việc nhóm, hoặc sắp xếp lịch trình với bạn bè và đồng nghiệp.
Kể về kinh nghiệm trong quá khứ: Phần này giới thiệu các cụm từ để bạn chia sẻ về những điều đã xảy ra, những nơi đã đến, và những việc đã làm. Bạn sẽ học được cách sử dụng "tôi đã từng", "tôi chưa bao giờ", "tuần trước", "năm ngoái", và các cụm từ thời gian khác. Bộ cụm từ cũng bao gồm cách kể chuyện về trải nghiệm đáng nhớ và cách hỏi người khác về quá khứ của họ. Những cụm từ này giúp bạn xây dựng mối quan hệ thông qua việc chia sẻ câu chuyện cá nhân và tìm điểm chung với người khác.
Đề nghị giúp đỡ và yêu cầu: Phần này bao gồm các cụm từ lịch sự để đề nghị giúp đỡ người khác hoặc nhờ người khác giúp đỡ bạn. Bạn sẽ học được cách nói "bạn có muốn", "tôi có thể giúp bạn", "để tôi", "bạn có thể", và "bạn có phiền không". Bộ cụm từ cũng giới thiệu cách chấp nhận hoặc từ chối lời đề nghị một cách tế nhị. Những cụm từ này rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và giúp bạn tạo ấn tượng tốt với người khác thông qua thái độ lịch sự và sẵn sàng giúp đỡ.
Sửa lỗi và làm rõ trong giao tiếp: Phần này tập trung vào các cụm từ giúp bạn xử lý khi không hiểu hoặc muốn làm rõ điều gì đó trong cuộc trò chuyện. Bạn sẽ học được cách nói "xin lỗi", "tôi không hiểu", "bạn có thể lặp lại không", "ý bạn là gì", và "bạn có thể nói chậm hơn không". Bộ cụm từ cũng bao gồm cách hỏi về nghĩa của từ, cách đánh vần, và cách xác nhận lại thông tin. Những cụm từ này cực kỳ quan trọng vì chúng giúp bạn duy trì cuộc trò chuyện ngay cả khi gặp khó khăn về ngôn ngữ, và cho thấy bạn đang cố gắng giao tiếp hiệu quả.
Trình tự thời gian và liên kết sự kiện: Phần này giới thiệu các cụm từ và liên từ để bạn sắp xếp ý tưởng, kể chuyện theo thứ tự, và nối các sự kiện với nhau một cách logic. Bạn sẽ học được các từ như "trước hết", "sau đó", "tiếp theo", "cuối cùng", "trong khi", "trước khi", "sau khi", và "ngay khi". Bộ cụm từ cũng bao gồm các cách nói về thời gian như "gần đây", "ngày nay", và "vào lúc này". Những cụm từ này giúp bạn tổ chức lời nói và bài viết một cách mạch lạc, dễ hiểu, đặc biệt quan trọng khi bạn kể chuyện, giải thích quy trình, hoặc trình bày ý tưởng.
Phương pháp học đột phá
Mỗi cụm từ trong bộ này đều đi kèm với bản ghi âm phát âm chuẩn của người bản xứ và một câu ví dụ thực tế về cách sử dụng trong giao tiếp. Học cụm từ với âm thanh giúp bạn nắm được nhịp điệu, ngữ điệu, và cách nhấn mạnh tự nhiên của người bản xứ. Học tiếng Anh thông qua âm thanh hiệu quả hơn rất nhiều so với chỉ đọc văn bản vì nó giúp bạn phát triển phản xạ ngôn ngữ - khả năng nói ra ngay mà không cần dịch từ tiếng Việt.
Các câu ví dụ được thiết kế dựa trên các tình huống giao tiếp thực tế mà người học thường xuyên gặp phải trong cuộc sống, công việc, và học tập. Khi học theo cách này, não bộ của bạn sẽ ghi nhớ cả cụm từ lẫn ngữ cảnh sử dụng, giúp bạn tự động sử dụng đúng cụm từ trong tình huống tương tự mà không cần suy nghĩ nhiều.
Lợi ích vượt trội
Sau khi hoàn thành bộ cụm từ này, bạn sẽ có khả năng:
- Giao tiếp tự nhiên và trôi chảy như người bản xứ
- Thể hiện ý kiến và cảm xúc một cách chính xác và tinh tế
- Tham gia các cuộc trò chuyện xã hội một cách tự tin
- Xử lý các tình huống giao tiếp khó khăn một cách khéo léo
- Kể chuyện và giải thích ý tưởng một cách mạch lạc
- Giảm thời gian suy nghĩ và tăng tốc độ phản ứng trong giao tiếp
Bộ cụm từ này là chìa khóa để bạn vượt qua rào cản từ người học sang người sử dụng tiếng Anh thành thạo. Thay vì dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh trong đầu, bạn sẽ có sẵn những cụm từ hoàn chỉnh để sử dụng ngay lập tức. Đây chính là bí quyết giúp bạn nói tiếng Anh nhanh hơn, tự tin hơn, và tự nhiên hơn rất nhiều trong mọi tình huống giao tiếp.
- I think that — tôi nghĩ rằng
- in my opinion — theo ý kiến của tôi
- I believe — tôi tin rằng / tôi cho rằng
- I agree with — tôi đồng ý với
- I disagree — tôi không đồng ý
- I suppose — tôi cho là / tôi đoán là
- from my point of view — từ quan điểm của tôi
- I feel that — tôi cảm thấy rằng
- that's true — điều đó đúng
- you're right — bạn nói đúng
- I'm not sure — tôi không chắc
- I don't think so — tôi không nghĩ vậy
Created by MemoKat
A2 English Vocabulary - Common Phrases & Collocations (Vietnamese)
DESCRIPTION
Bộ cụm từ và kết hợp từ thường gặp trình độ A2 với hơn 130 cụm từ về thể hiện ý kiến, đề xuất, kể quá khứ, đề nghị, sửa lỗi giao tiếp, và trình tự thời gian.
Detail
Bộ Cụm từ & Kết hợp từ Thường gặp A2 là phần quan trọng nhất và độc đáo nhất trong khóa học Tiếng Anh A2, tập trung vào cách người bản xứ thực sự sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp hàng ngày. Với hơn 130 cụm từ và kết hợp từ được lựa chọn theo tiêu chuẩn CEFR, bộ học liệu này giúp bạn giao tiếp tự nhiên và thành thạo như người bản xứ.
Tại sao học cụm từ quan trọng hơn học từ đơn lẻ?
Một trong những bí quyết để nói tiếng Anh trôi chảy là học từ vựng thông qua cụm từ và kết hợp từ thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ. Người bản xứ không suy nghĩ từng từ một mà họ sử dụng các cụm từ cố định và mẫu câu quen thuộc. Khi bạn học theo cách này, bạn sẽ nói nhanh hơn, tự nhiên hơn, và ít mắc lỗi hơn. Học cụm từ còn giúp bạn hiểu được ngữ cảnh sử dụng, nắm vững ngữ pháp một cách tự nhiên mà không cần học thuộc quy tắc phức tạp, và ghi nhớ từ vựng lâu hơn vì bạn học trong bối cảnh có ý nghĩa.
Nội dung chi tiết
Bộ cụm từ được chia thành sáu phần chính:
Thể hiện ý kiến và cảm xúc: Phần này giới thiệu các cụm từ để bạn thể hiện suy nghĩ và cảm nhận cá nhân một cách lịch sự và rõ ràng. Bạn sẽ học được cách nói "theo ý kiến của tôi", "tôi nghĩ rằng", "tôi đồng ý", "tôi không đồng ý", và các cách diễn đạt khác nhau về quan điểm cá nhân. Bộ cụm từ cũng bao gồm các cách thể hiện cảm xúc như "tôi vui về", "tôi lo lắng về", "tôi hào hứng với", và "tôi thất vọng với". Những cụm từ này giúp bạn tham gia các cuộc thảo luận, chia sẻ quan điểm trong công việc hoặc học tập, và xây dựng mối quan hệ thông qua việc chia sẻ cảm xúc.
Đưa ra đề xuất và nói về kế hoạch: Phần này tập trung vào các cụm từ dùng để gợi ý ý tưởng, mời mọi người tham gia hoạt động, và nói về dự định tương lai. Bạn sẽ học được các cách nói như "sao không", "chúng ta hãy", "tôi đề xuất", "tôi định", và "tôi đang lên kế hoạch". Bộ cụm từ cũng bao gồm cách hỏi về kế hoạch của người khác và cách đồng ý hoặc từ chối lời mời một cách lịch sự. Những cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn tổ chức hoạt động, làm việc nhóm, hoặc sắp xếp lịch trình với bạn bè và đồng nghiệp.
Kể về kinh nghiệm trong quá khứ: Phần này giới thiệu các cụm từ để bạn chia sẻ về những điều đã xảy ra, những nơi đã đến, và những việc đã làm. Bạn sẽ học được cách sử dụng "tôi đã từng", "tôi chưa bao giờ", "tuần trước", "năm ngoái", và các cụm từ thời gian khác. Bộ cụm từ cũng bao gồm cách kể chuyện về trải nghiệm đáng nhớ và cách hỏi người khác về quá khứ của họ. Những cụm từ này giúp bạn xây dựng mối quan hệ thông qua việc chia sẻ câu chuyện cá nhân và tìm điểm chung với người khác.
Đề nghị giúp đỡ và yêu cầu: Phần này bao gồm các cụm từ lịch sự để đề nghị giúp đỡ người khác hoặc nhờ người khác giúp đỡ bạn. Bạn sẽ học được cách nói "bạn có muốn", "tôi có thể giúp bạn", "để tôi", "bạn có thể", và "bạn có phiền không". Bộ cụm từ cũng giới thiệu cách chấp nhận hoặc từ chối lời đề nghị một cách tế nhị. Những cụm từ này rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và giúp bạn tạo ấn tượng tốt với người khác thông qua thái độ lịch sự và sẵn sàng giúp đỡ.
Sửa lỗi và làm rõ trong giao tiếp: Phần này tập trung vào các cụm từ giúp bạn xử lý khi không hiểu hoặc muốn làm rõ điều gì đó trong cuộc trò chuyện. Bạn sẽ học được cách nói "xin lỗi", "tôi không hiểu", "bạn có thể lặp lại không", "ý bạn là gì", và "bạn có thể nói chậm hơn không". Bộ cụm từ cũng bao gồm cách hỏi về nghĩa của từ, cách đánh vần, và cách xác nhận lại thông tin. Những cụm từ này cực kỳ quan trọng vì chúng giúp bạn duy trì cuộc trò chuyện ngay cả khi gặp khó khăn về ngôn ngữ, và cho thấy bạn đang cố gắng giao tiếp hiệu quả.
Trình tự thời gian và liên kết sự kiện: Phần này giới thiệu các cụm từ và liên từ để bạn sắp xếp ý tưởng, kể chuyện theo thứ tự, và nối các sự kiện với nhau một cách logic. Bạn sẽ học được các từ như "trước hết", "sau đó", "tiếp theo", "cuối cùng", "trong khi", "trước khi", "sau khi", và "ngay khi". Bộ cụm từ cũng bao gồm các cách nói về thời gian như "gần đây", "ngày nay", và "vào lúc này". Những cụm từ này giúp bạn tổ chức lời nói và bài viết một cách mạch lạc, dễ hiểu, đặc biệt quan trọng khi bạn kể chuyện, giải thích quy trình, hoặc trình bày ý tưởng.
Phương pháp học đột phá
Mỗi cụm từ trong bộ này đều đi kèm với bản ghi âm phát âm chuẩn của người bản xứ và một câu ví dụ thực tế về cách sử dụng trong giao tiếp. Học cụm từ với âm thanh giúp bạn nắm được nhịp điệu, ngữ điệu, và cách nhấn mạnh tự nhiên của người bản xứ. Học tiếng Anh thông qua âm thanh hiệu quả hơn rất nhiều so với chỉ đọc văn bản vì nó giúp bạn phát triển phản xạ ngôn ngữ - khả năng nói ra ngay mà không cần dịch từ tiếng Việt.
Các câu ví dụ được thiết kế dựa trên các tình huống giao tiếp thực tế mà người học thường xuyên gặp phải trong cuộc sống, công việc, và học tập. Khi học theo cách này, não bộ của bạn sẽ ghi nhớ cả cụm từ lẫn ngữ cảnh sử dụng, giúp bạn tự động sử dụng đúng cụm từ trong tình huống tương tự mà không cần suy nghĩ nhiều.
Lợi ích vượt trội
Sau khi hoàn thành bộ cụm từ này, bạn sẽ có khả năng:
- Giao tiếp tự nhiên và trôi chảy như người bản xứ
- Thể hiện ý kiến và cảm xúc một cách chính xác và tinh tế
- Tham gia các cuộc trò chuyện xã hội một cách tự tin
- Xử lý các tình huống giao tiếp khó khăn một cách khéo léo
- Kể chuyện và giải thích ý tưởng một cách mạch lạc
- Giảm thời gian suy nghĩ và tăng tốc độ phản ứng trong giao tiếp
Bộ cụm từ này là chìa khóa để bạn vượt qua rào cản từ người học sang người sử dụng tiếng Anh thành thạo. Thay vì dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh trong đầu, bạn sẽ có sẵn những cụm từ hoàn chỉnh để sử dụng ngay lập tức. Đây chính là bí quyết giúp bạn nói tiếng Anh nhanh hơn, tự tin hơn, và tự nhiên hơn rất nhiều trong mọi tình huống giao tiếp.
ITEM LIST
I think that
tôi nghĩ rằng
in my opinion
theo ý kiến của tôi
I believe
tôi tin rằng / tôi cho rằng
I agree with
tôi đồng ý với
I disagree
tôi không đồng ý
I suppose
tôi cho là / tôi đoán là
from my point of view
từ quan điểm của tôi
I feel that
tôi cảm thấy rằng
that's true
điều đó đúng
you're right
bạn nói đúng
I'm not sure
tôi không chắc
I don't think so
tôi không nghĩ vậy