MemoKat

Search Sets & Folders

  • A1 English Vocabulary - Beginner (Vietnamese)
  • HSK 1 - Basic Greetings & IntroductionBasic greeting and introductory phrases for HSK level 1 learners.
  • A2 English Vocabulary - Travel & Holidays (Vietnamese)Bộ từ vựng Du lịch & Kỳ nghỉ trình độ A2 với hơn 80 từ về phương tiện giao thông, chỗ ở, và các hoạt động du lịch thông dụng.
  • A2 English Vocabulary - Work & Education (Vietnamese)Bộ từ vựng Công việc & Giáo dục trình độ A2 với hơn 130 từ về nghề nghiệp chuyên môn, môi trường làm việc, và học đường.
  • A2 English Vocabulary - Describing People & Things (Vietnamese)Bộ từ vựng Mô tả Con người & Sự vật trình độ A2 với hơn 130 từ về tính cách, ngoại hình, và vật liệu.
  • A2 English Vocabulary - Common Phrases & Collocations (Vietnamese)Bộ cụm từ và kết hợp từ thường gặp trình độ A2 với hơn 130 cụm từ về thể hiện ý kiến, đề xuất, kể quá khứ, đề nghị, sửa lỗi giao tiếp, và trình tự thời gian.
  • A2 English Vocabulary - Hobbies, Sport & Leisure (Vietnamese)Bộ từ vựng Sở thích, Thể thao & Giải trí trình độ A2 với hơn 90 từ về các môn thể thao, hoạt động giải trí, và sở thích cá nhân.
  • A2 English Vocabulary - Health & Medicine (Vietnamese)Bộ từ vựng Sức khỏe & Y tế trình độ A2 với hơn 100 từ về cảm giác, bệnh tật, y tế, và lối sống lành mạnh.
  • A2 English Vocabulary - Shopping & Services (Vietnamese)Bộ từ vựng Mua sắm & Dịch vụ trình độ A2 với hơn 90 từ về các loại cửa hàng, giao dịch mua bán, và quần áo nâng cao.
  • A2 English Vocabulary - The Natural World & Environment (Vietnamese)Bộ từ vựng Thiên nhiên & Môi trường trình độ A2 với hơn 100 từ về phong cảnh, thời tiết chi tiết, và động vật hoang dã.
  • HSK 6 - Abstract & PhilosophyComplex idioms and philosophical expressions for high proficiency.
  • HSK 8 - Classical & LiteraryLiterary and classical expressions used in formal writing.