A2 English Vocabulary - Describing People & Things (Vietnamese)
Bộ từ vựng Mô tả Con người & Sự vật trình độ A2 với hơn 130 từ về tính cách, ngoại hình, và vật liệu.
Bộ từ vựng Mô tả Con người & Sự vật là phần thiết yếu trong khóa học Tiếng Anh A2, giúp bạn diễn đạt chi tiết và sinh động về người và vật xung quanh. Với hơn 130 từ vựng được lựa chọn theo tiêu chuẩn CEFR, bộ từ này trang bị cho bạn khả năng mô tả đầy đủ và chính xác các đặc điểm của con người cũng như tính chất của đồ vật.
Tầm quan trọng của từ vựng mô tả
Khả năng mô tả người và vật là kỹ năng ngôn ngữ cơ bản và quan trọng nhất trong giao tiếp. Dù bạn đang kể về người thân, bạn bè, miêu tả một đồ vật bị mất, hay viết về trải nghiệm cá nhân, vốn từ vựng phong phú về mô tả giúp bạn truyền đạt thông tin rõ ràng và sinh động. Trong môi trường quốc tế, việc có thể mô tả chính xác tính cách, ngoại hình, và đặc điểm của người hoặc vật còn giúp tránh hiểu lầm và tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp.
Nội dung chi tiết
Bộ từ vựng được chia thành ba phần chính:
Tính cách và đặc điểm con người: Phần này bao gồm các tính từ mô tả tính cách tích cực và tiêu cực của con người. Bạn sẽ học được các từ về phẩm chất tốt như thân thiện, tốt bụng, trung thực, chăm chỉ, kiên nhẫn, và tự tin. Bộ từ vựng cũng giới thiệu các từ về đặc điểm tiêu cực như lười biếng, ích kỷ, thô lỗ, và bất cẩn. Bạn sẽ học được các từ về trạng thái cảm xúc như vui vẻ, buồn bã, tức giận, lo lắng, và hào hứng. Ngoài ra, các từ về khả năng trí tuệ như thông minh, khéo léo, và sáng tạo cũng được đề cập. Những từ này giúp bạn miêu tả bản thân, người thân, bạn bè, hoặc đồng nghiệp một cách chi tiết và đa chiều. Phần này còn bao gồm các từ về thái độ, hành vi, và cách cư xử trong các tình huống khác nhau.
Ngoại hình và đặc điểm thể chất: Phần này mở rộng vốn từ vựng về ngoại hình từ trình độ A1 sang các từ chi tiết và chuyên biệt hơn. Bạn sẽ học được các từ mô tả chiều cao, cân nặng, và vóc dáng như cao, thấp, gầy, béo, mảnh mai, và cân đối. Bộ từ vựng bao gồm các từ về tóc như dài, ngắn, xoăn, thẳng, và các màu tóc khác nhau. Bạn cũng sẽ học được các từ về khuôn mặt, mắt, mũi, miệng, và các đặc điểm khác như râu, ria mép, và kính mắt. Ngoài ra, các từ về màu da, tuổi tác, và nét đẹp giúp bạn mô tả ngoại hình một cách toàn diện. Phần này còn giới thiệu các từ về phong cách ăn mặc và cách trang điểm, giúp bạn nói về phong cách cá nhân.
Vật liệu và đặc tính sự vật: Phần này tập trung vào các từ mô tả chất liệu, hình dạng, kích thước, và tính chất của đồ vật. Bạn sẽ học được các từ về vật liệu như gỗ, kim loại, thủy tinh, nhựa, giấy, vải, da, và đá. Bộ từ vựng bao gồm các từ về hình dạng như tròn, vuông, tam giác, và chữ nhật. Bạn cũng sẽ học được các từ về kích thước như lớn, nhỏ, dài, ngắn, rộng, hẹp, dày, và mỏng. Ngoài ra, các tính từ về trạng thái như mới, cũ, sạch, bẩn, đầy, trống, cứng, mềm, nặng, và nhẹ giúp bạn mô tả đồ vật một cách chi tiết. Phần này còn bao gồm các từ về màu sắc nâng cao và họa tiết, giúp bạn miêu tả chính xác các đặc điểm bề ngoài của vật thể.
Phương pháp học tối ưu
Mỗi từ vựng trong bộ này đều đi kèm với bản ghi âm phát âm chuẩn của người bản xứ và một câu ví dụ minh họa cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế. Học từ vựng mô tả với âm thanh giúp bạn nắm được cách người bản xứ nhấn mạnh các tính từ để thể hiện mức độ hoặc cảm xúc. Học tiếng Anh thông qua âm thanh còn giúp bạn phát triển khả năng nghe hiểu khi người khác mô tả người hoặc vật, từ đó tăng khả năng giao tiếp hai chiều.
Các câu ví dụ được xây dựng dựa trên các tình huống thực tế như giới thiệu người quen, mô tả đồ vật bị mất, viết về ấn tượng đầu tiên, hoặc so sánh giữa các lựa chọn. Ví dụ, bạn sẽ học được sự khác biệt giữa "thin" (gầy - trung tính) và "skinny" (gầy gò - tiêu cực), hoặc giữa "childish" (tính trẻ con - tiêu cực) và "childlike" (như trẻ con - tích cực). Những phân biệt tinh tế này giúp bạn chọn từ phù hợp để không gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.
Ứng dụng thực tế
Sau khi hoàn thành bộ từ vựng này, bạn sẽ có khả năng:
- Mô tả tính cách và ngoại hình của bản thân và người khác một cách chi tiết
- Nói về những phẩm chất bạn đánh giá cao ở người khác
- Miêu tả đồ vật bị mất hoặc cần tìm mua với các đặc điểm cụ thể
- So sánh giữa các lựa chọn dựa trên đặc tính và chất liệu
- Viết các bài miêu tả trong học tập hoặc công việc
- Hiểu các bài mô tả trong văn học, báo chí, và quảng cáo
Bộ từ vựng này đặc biệt hữu ích cho những người muốn nâng cao khả năng viết miêu tả, cần giao tiếp trong các tình huống yêu cầu mô tả chi tiết như báo mất đồ, mua sắm theo yêu cầu cụ thể, hoặc viết về con người trong các bài luận và báo cáo. Vốn từ vựng phong phú về mô tả không chỉ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn mà còn làm cho lời nói và bài viết của bạn trở nên sinh động và hấp dẫn hơn nhiều.
- active — năng động / tích cực
- afraid — sợ hãi
- alone — một mình / cô đơn
- angry — tức giận
- boring — nhàm chán
- brave — dũng cảm
- busy — bận rộn
- careful — cẩn thận
- careless — bất cẩn
- clever — thông minh / khéo léo
- confident — tự tin
- crazy — điên rồ / kì quặc
Created by MemoKat
A2 English Vocabulary - Describing People & Things (Vietnamese)
DESCRIPTION
Bộ từ vựng Mô tả Con người & Sự vật trình độ A2 với hơn 130 từ về tính cách, ngoại hình, và vật liệu.
Detail
Bộ từ vựng Mô tả Con người & Sự vật là phần thiết yếu trong khóa học Tiếng Anh A2, giúp bạn diễn đạt chi tiết và sinh động về người và vật xung quanh. Với hơn 130 từ vựng được lựa chọn theo tiêu chuẩn CEFR, bộ từ này trang bị cho bạn khả năng mô tả đầy đủ và chính xác các đặc điểm của con người cũng như tính chất của đồ vật.
Tầm quan trọng của từ vựng mô tả
Khả năng mô tả người và vật là kỹ năng ngôn ngữ cơ bản và quan trọng nhất trong giao tiếp. Dù bạn đang kể về người thân, bạn bè, miêu tả một đồ vật bị mất, hay viết về trải nghiệm cá nhân, vốn từ vựng phong phú về mô tả giúp bạn truyền đạt thông tin rõ ràng và sinh động. Trong môi trường quốc tế, việc có thể mô tả chính xác tính cách, ngoại hình, và đặc điểm của người hoặc vật còn giúp tránh hiểu lầm và tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp.
Nội dung chi tiết
Bộ từ vựng được chia thành ba phần chính:
Tính cách và đặc điểm con người: Phần này bao gồm các tính từ mô tả tính cách tích cực và tiêu cực của con người. Bạn sẽ học được các từ về phẩm chất tốt như thân thiện, tốt bụng, trung thực, chăm chỉ, kiên nhẫn, và tự tin. Bộ từ vựng cũng giới thiệu các từ về đặc điểm tiêu cực như lười biếng, ích kỷ, thô lỗ, và bất cẩn. Bạn sẽ học được các từ về trạng thái cảm xúc như vui vẻ, buồn bã, tức giận, lo lắng, và hào hứng. Ngoài ra, các từ về khả năng trí tuệ như thông minh, khéo léo, và sáng tạo cũng được đề cập. Những từ này giúp bạn miêu tả bản thân, người thân, bạn bè, hoặc đồng nghiệp một cách chi tiết và đa chiều. Phần này còn bao gồm các từ về thái độ, hành vi, và cách cư xử trong các tình huống khác nhau.
Ngoại hình và đặc điểm thể chất: Phần này mở rộng vốn từ vựng về ngoại hình từ trình độ A1 sang các từ chi tiết và chuyên biệt hơn. Bạn sẽ học được các từ mô tả chiều cao, cân nặng, và vóc dáng như cao, thấp, gầy, béo, mảnh mai, và cân đối. Bộ từ vựng bao gồm các từ về tóc như dài, ngắn, xoăn, thẳng, và các màu tóc khác nhau. Bạn cũng sẽ học được các từ về khuôn mặt, mắt, mũi, miệng, và các đặc điểm khác như râu, ria mép, và kính mắt. Ngoài ra, các từ về màu da, tuổi tác, và nét đẹp giúp bạn mô tả ngoại hình một cách toàn diện. Phần này còn giới thiệu các từ về phong cách ăn mặc và cách trang điểm, giúp bạn nói về phong cách cá nhân.
Vật liệu và đặc tính sự vật: Phần này tập trung vào các từ mô tả chất liệu, hình dạng, kích thước, và tính chất của đồ vật. Bạn sẽ học được các từ về vật liệu như gỗ, kim loại, thủy tinh, nhựa, giấy, vải, da, và đá. Bộ từ vựng bao gồm các từ về hình dạng như tròn, vuông, tam giác, và chữ nhật. Bạn cũng sẽ học được các từ về kích thước như lớn, nhỏ, dài, ngắn, rộng, hẹp, dày, và mỏng. Ngoài ra, các tính từ về trạng thái như mới, cũ, sạch, bẩn, đầy, trống, cứng, mềm, nặng, và nhẹ giúp bạn mô tả đồ vật một cách chi tiết. Phần này còn bao gồm các từ về màu sắc nâng cao và họa tiết, giúp bạn miêu tả chính xác các đặc điểm bề ngoài của vật thể.
Phương pháp học tối ưu
Mỗi từ vựng trong bộ này đều đi kèm với bản ghi âm phát âm chuẩn của người bản xứ và một câu ví dụ minh họa cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế. Học từ vựng mô tả với âm thanh giúp bạn nắm được cách người bản xứ nhấn mạnh các tính từ để thể hiện mức độ hoặc cảm xúc. Học tiếng Anh thông qua âm thanh còn giúp bạn phát triển khả năng nghe hiểu khi người khác mô tả người hoặc vật, từ đó tăng khả năng giao tiếp hai chiều.
Các câu ví dụ được xây dựng dựa trên các tình huống thực tế như giới thiệu người quen, mô tả đồ vật bị mất, viết về ấn tượng đầu tiên, hoặc so sánh giữa các lựa chọn. Ví dụ, bạn sẽ học được sự khác biệt giữa "thin" (gầy - trung tính) và "skinny" (gầy gò - tiêu cực), hoặc giữa "childish" (tính trẻ con - tiêu cực) và "childlike" (như trẻ con - tích cực). Những phân biệt tinh tế này giúp bạn chọn từ phù hợp để không gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.
Ứng dụng thực tế
Sau khi hoàn thành bộ từ vựng này, bạn sẽ có khả năng:
- Mô tả tính cách và ngoại hình của bản thân và người khác một cách chi tiết
- Nói về những phẩm chất bạn đánh giá cao ở người khác
- Miêu tả đồ vật bị mất hoặc cần tìm mua với các đặc điểm cụ thể
- So sánh giữa các lựa chọn dựa trên đặc tính và chất liệu
- Viết các bài miêu tả trong học tập hoặc công việc
- Hiểu các bài mô tả trong văn học, báo chí, và quảng cáo
Bộ từ vựng này đặc biệt hữu ích cho những người muốn nâng cao khả năng viết miêu tả, cần giao tiếp trong các tình huống yêu cầu mô tả chi tiết như báo mất đồ, mua sắm theo yêu cầu cụ thể, hoặc viết về con người trong các bài luận và báo cáo. Vốn từ vựng phong phú về mô tả không chỉ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn mà còn làm cho lời nói và bài viết của bạn trở nên sinh động và hấp dẫn hơn nhiều.
ITEM LIST
active
năng động / tích cực
afraid
sợ hãi
alone
một mình / cô đơn
angry
tức giận
boring
nhàm chán
brave
dũng cảm
busy
bận rộn
careful
cẩn thận
careless
bất cẩn
clever
thông minh / khéo léo
confident
tự tin
crazy
điên rồ / kì quặc