A2 English Vocabulary - The Natural World & Environment (Vietnamese)
Bộ từ vựng Thiên nhiên & Môi trường trình độ A2 với hơn 100 từ về phong cảnh, thời tiết chi tiết, và động vật hoang dã.
Bộ từ vựng Thiên nhiên & Môi trường là phần quan trọng trong khóa học Tiếng Anh A2, giúp bạn mô tả và thảo luận về thế giới tự nhiên xung quanh. Với hơn 100 từ vựng được lựa chọn theo tiêu chuẩn CEFR, bộ từ này mở rộng khả năng diễn đạt của bạn về các hiện tượng tự nhiên, địa hình, khí hậu, và sinh vật hoang dã.
Tầm quan trọng của từ vựng về thiên nhiên
Khả năng nói về thiên nhiên và môi trường là một phần thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày. Dù bạn đang trò chuyện về thời tiết, lên kế hoạch cho chuyến đi du lịch, xem các chương trình về thiên nhiên, hay thảo luận về vấn đề môi trường, vốn từ vựng phong phú về chủ đề này giúp bạn diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn. Ngoài ra, trong thời đại biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường đang là vấn đề toàn cầu, hiểu biết về từ vựng liên quan càng trở nên quan trọng.
Nội dung chi tiết
Bộ từ vựng được chia thành ba phần chính:
Phong cảnh và địa hình: Phần này bao gồm các từ mô tả các dạng địa hình tự nhiên như núi, đồi, thung lũng, đồng bằng, cao nguyên, hang động, và hẻm núi. Bạn sẽ học được các từ về địa hình nước như sông, suối, hồ, ao, thác nước, và bờ biển. Bộ từ vựng cũng giới thiệu các từ về cảnh quan như rừng, sa mạc, đảo, bán đảo, và các hệ sinh thái khác nhau. Ngoài ra, bạn sẽ học được các từ về đặc điểm tự nhiên như núi lửa, geyser, và các hiện tượng địa chất. Những từ này giúp bạn mô tả nơi bạn sống, những nơi bạn đã đến, hoặc thảo luận về các điểm đến du lịch tự nhiên.
Thời tiết chi tiết: Phần này mở rộng vốn từ vựng về thời tiết từ trình độ A1 sang các từ chuyên biệt và chi tiết hơn. Bạn sẽ học được các từ về nhiệt độ, độ ẩm, áp suất không khí, và các hiện tượng thời tiết như sương mù, sương giá, băng tuyết, và giông bão. Bộ từ vựng bao gồm các từ về các loại mưa như mưa phùn, mưa rào, mưa như trút nước, cũng như các từ về gió như gió nhẹ, gió mạnh, và bão. Bạn cũng sẽ học được các từ về dự báo thời tiết, mùa, và khí hậu. Ngoài ra, các từ về nhiệt độ như độ C, độ F, và các từ mô tả cảm giác như oi bức, se lạnh, hoặc lạnh buốt giúp bạn diễn đạt chính xác hơn về điều kiện thời tiết.
Động vật hoang dã: Phần này giới thiệu các từ về động vật sống trong tự nhiên, mở rộng từ các động vật quen thuộc sang các loài hoang dã và exotic. Bạn sẽ học được tên các động vật lớn như voi, hươu cao cổ, sư tử, gấu, và cá voi, cũng như các động vật nhỏ hơn như kiến, ong, nhện, và bướm. Bộ từ vựng bao gồm các từ về động vật sống ở các môi trường khác nhau như sa mạc, rừng rậm, đại dương, và vùng cực. Bạn cũng sẽ học được các bộ phận cơ thể động vật như vòi, vây, cánh, vuốt, và các đặc điểm như lông, vảy, hoặc mai. Ngoài ra, các từ về hành vi động vật và nơi sinh sống giúp bạn thảo luận về đời sống động vật hoang dã một cách chi tiết.
Phương pháp học tối ưu
Mỗi từ vựng trong bộ này đều được cung cấp kèm theo bản ghi âm phát âm chuẩn của người bản xứ và một câu ví dụ minh họa cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế. Học từ vựng về thiên nhiên với âm thanh đặc biệt quan trọng vì nhiều tên động vật và hiện tượng tự nhiên có cách phát âm khó đoán từ cách viết. Học tiếng Anh thông qua âm thanh giúp bạn nhớ lâu hơn và phát âm chính xác các từ phức tạp như "leopard" (báo đốm), "autumn" (mùa thu), hay "mountain" (núi).
Các câu ví dụ được xây dựng dựa trên các tình huống thực tế như mô tả phong cảnh, bàn luận về thời tiết, kể về trải nghiệm nhìn thấy động vật hoang dã, hoặc thảo luận về chuyến đi trong thiên nhiên. Ví dụ, bạn sẽ học được sự khác biệt giữa "weather" (thời tiết) và "climate" (khí hậu), hoặc giữa "hill" (đồi) và "mountain" (núi). Những phân biệt này giúp bạn sử dụng từ chính xác và tự nhiên hơn khi giao tiếp.
Ứng dụng thực tế
Sau khi hoàn thành bộ từ vựng này, bạn sẽ có khả năng:
- Mô tả phong cảnh và địa hình của các địa điểm khác nhau
- Thảo luận về thời tiết và dự báo thời tiết bằng tiếng Anh
- Nói về các mùa và khí hậu ở các vùng khác nhau
- Kể về các loài động vật hoang dã và đặc điểm của chúng
- Đọc hiểu các bài báo về thiên nhiên, môi trường, và động vật
- Viết về chuyến du lịch và trải nghiệm trong thiên nhiên
Bộ từ vựng này đặc biệt hữu ích cho những người yêu thích thiên nhiên, muốn du lịch khám phá các vùng đất mới, quan tâm đến bảo vệ môi trường, hoặc theo dõi các chương trình tài liệu về thiên nhiên bằng tiếng Anh. Vốn từ vựng phong phú về thế giới tự nhiên không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn mà còn mở ra cho bạn một thế giới rộng lớn của kiến thức về hành tinh chúng ta đang sống.
- area — khu vực
- bay — vịnh
- beach — bãi biển
- bridge — cây cầu
- canal — kênh đào
- cave — hang động
- cliff — vách đá
- coast — bờ biển
- countryside — vùng nông thôn
- desert — sa mạc
- earth — trái đất / đất
- environment — môi trường
Created by MemoKat
A2 English Vocabulary - The Natural World & Environment (Vietnamese)
DESCRIPTION
Bộ từ vựng Thiên nhiên & Môi trường trình độ A2 với hơn 100 từ về phong cảnh, thời tiết chi tiết, và động vật hoang dã.
Detail
Bộ từ vựng Thiên nhiên & Môi trường là phần quan trọng trong khóa học Tiếng Anh A2, giúp bạn mô tả và thảo luận về thế giới tự nhiên xung quanh. Với hơn 100 từ vựng được lựa chọn theo tiêu chuẩn CEFR, bộ từ này mở rộng khả năng diễn đạt của bạn về các hiện tượng tự nhiên, địa hình, khí hậu, và sinh vật hoang dã.
Tầm quan trọng của từ vựng về thiên nhiên
Khả năng nói về thiên nhiên và môi trường là một phần thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày. Dù bạn đang trò chuyện về thời tiết, lên kế hoạch cho chuyến đi du lịch, xem các chương trình về thiên nhiên, hay thảo luận về vấn đề môi trường, vốn từ vựng phong phú về chủ đề này giúp bạn diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn. Ngoài ra, trong thời đại biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường đang là vấn đề toàn cầu, hiểu biết về từ vựng liên quan càng trở nên quan trọng.
Nội dung chi tiết
Bộ từ vựng được chia thành ba phần chính:
Phong cảnh và địa hình: Phần này bao gồm các từ mô tả các dạng địa hình tự nhiên như núi, đồi, thung lũng, đồng bằng, cao nguyên, hang động, và hẻm núi. Bạn sẽ học được các từ về địa hình nước như sông, suối, hồ, ao, thác nước, và bờ biển. Bộ từ vựng cũng giới thiệu các từ về cảnh quan như rừng, sa mạc, đảo, bán đảo, và các hệ sinh thái khác nhau. Ngoài ra, bạn sẽ học được các từ về đặc điểm tự nhiên như núi lửa, geyser, và các hiện tượng địa chất. Những từ này giúp bạn mô tả nơi bạn sống, những nơi bạn đã đến, hoặc thảo luận về các điểm đến du lịch tự nhiên.
Thời tiết chi tiết: Phần này mở rộng vốn từ vựng về thời tiết từ trình độ A1 sang các từ chuyên biệt và chi tiết hơn. Bạn sẽ học được các từ về nhiệt độ, độ ẩm, áp suất không khí, và các hiện tượng thời tiết như sương mù, sương giá, băng tuyết, và giông bão. Bộ từ vựng bao gồm các từ về các loại mưa như mưa phùn, mưa rào, mưa như trút nước, cũng như các từ về gió như gió nhẹ, gió mạnh, và bão. Bạn cũng sẽ học được các từ về dự báo thời tiết, mùa, và khí hậu. Ngoài ra, các từ về nhiệt độ như độ C, độ F, và các từ mô tả cảm giác như oi bức, se lạnh, hoặc lạnh buốt giúp bạn diễn đạt chính xác hơn về điều kiện thời tiết.
Động vật hoang dã: Phần này giới thiệu các từ về động vật sống trong tự nhiên, mở rộng từ các động vật quen thuộc sang các loài hoang dã và exotic. Bạn sẽ học được tên các động vật lớn như voi, hươu cao cổ, sư tử, gấu, và cá voi, cũng như các động vật nhỏ hơn như kiến, ong, nhện, và bướm. Bộ từ vựng bao gồm các từ về động vật sống ở các môi trường khác nhau như sa mạc, rừng rậm, đại dương, và vùng cực. Bạn cũng sẽ học được các bộ phận cơ thể động vật như vòi, vây, cánh, vuốt, và các đặc điểm như lông, vảy, hoặc mai. Ngoài ra, các từ về hành vi động vật và nơi sinh sống giúp bạn thảo luận về đời sống động vật hoang dã một cách chi tiết.
Phương pháp học tối ưu
Mỗi từ vựng trong bộ này đều được cung cấp kèm theo bản ghi âm phát âm chuẩn của người bản xứ và một câu ví dụ minh họa cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế. Học từ vựng về thiên nhiên với âm thanh đặc biệt quan trọng vì nhiều tên động vật và hiện tượng tự nhiên có cách phát âm khó đoán từ cách viết. Học tiếng Anh thông qua âm thanh giúp bạn nhớ lâu hơn và phát âm chính xác các từ phức tạp như "leopard" (báo đốm), "autumn" (mùa thu), hay "mountain" (núi).
Các câu ví dụ được xây dựng dựa trên các tình huống thực tế như mô tả phong cảnh, bàn luận về thời tiết, kể về trải nghiệm nhìn thấy động vật hoang dã, hoặc thảo luận về chuyến đi trong thiên nhiên. Ví dụ, bạn sẽ học được sự khác biệt giữa "weather" (thời tiết) và "climate" (khí hậu), hoặc giữa "hill" (đồi) và "mountain" (núi). Những phân biệt này giúp bạn sử dụng từ chính xác và tự nhiên hơn khi giao tiếp.
Ứng dụng thực tế
Sau khi hoàn thành bộ từ vựng này, bạn sẽ có khả năng:
- Mô tả phong cảnh và địa hình của các địa điểm khác nhau
- Thảo luận về thời tiết và dự báo thời tiết bằng tiếng Anh
- Nói về các mùa và khí hậu ở các vùng khác nhau
- Kể về các loài động vật hoang dã và đặc điểm của chúng
- Đọc hiểu các bài báo về thiên nhiên, môi trường, và động vật
- Viết về chuyến du lịch và trải nghiệm trong thiên nhiên
Bộ từ vựng này đặc biệt hữu ích cho những người yêu thích thiên nhiên, muốn du lịch khám phá các vùng đất mới, quan tâm đến bảo vệ môi trường, hoặc theo dõi các chương trình tài liệu về thiên nhiên bằng tiếng Anh. Vốn từ vựng phong phú về thế giới tự nhiên không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn mà còn mở ra cho bạn một thế giới rộng lớn của kiến thức về hành tinh chúng ta đang sống.
ITEM LIST
area
khu vực
bay
vịnh
beach
bãi biển
bridge
cây cầu
canal
kênh đào
cave
hang động
cliff
vách đá
coast
bờ biển
countryside
vùng nông thôn
desert
sa mạc
earth
trái đất / đất
environment
môi trường