A2 English Vocabulary - Hobbies, Sport & Leisure (Vietnamese)
Bộ từ vựng Sở thích, Thể thao & Giải trí trình độ A2 với hơn 90 từ về các môn thể thao, hoạt động giải trí, và sở thích cá nhân.
Bộ từ vựng Sở thích, Thể thao & Giải trí là phần quan trọng trong khóa học Tiếng Anh A2, giúp bạn có thể chia sẻ về những điều bạn yêu thích và các hoạt động trong thời gian rảnh rỗi. Với hơn 90 từ vựng được lựa chọn kỹ lưỡng theo tiêu chuẩn CEFR, bộ từ này trang bị cho bạn khả năng giao tiếp tự nhiên về sở thích cá nhân và tham gia vào các cuộc trò chuyện thường ngày.
Vai trò của từ vựng về sở thích trong giao tiếp
Nói về sở thích là một trong những cách phổ biến nhất để bắt đầu và duy trì cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh. Khi gặp gỡ người mới, làm quen với bạn bè quốc tế, hoặc tham gia các hoạt động xã hội, khả năng chia sẻ về những gì bạn thích làm trong thời gian rảnh giúp bạn tạo dựng mối quan hệ một cách tự nhiên. Từ vựng về thể thao và giải trí cũng rất hữu ích khi xem các chương trình truyền hình, đọc báo, hoặc tham gia các hoạt động cộng đồng.
Nội dung chi tiết
Bộ từ vựng được chia thành ba phần chính:
Thể thao: Phần này bao gồm tên các môn thể thao phổ biến như bóng đá, bóng rổ, bơi lội, quần vợt, cầu lông, và nhiều môn khác. Bạn sẽ học được các động từ liên quan đến việc chơi thể thao, tên gọi của người chơi, thiết bị thể thao, và địa điểm thi đấu. Ngoài ra, bộ từ vựng còn bao gồm các từ về tập thể dục, rèn luyện thể chất, và các hoạt động ngoài trời như chạy bộ, đạp xe, và leo núi. Những từ này giúp bạn thảo luận về các môn thể thao yêu thích, mời bạn bè cùng tập luyện, hoặc trao đổi về các trận đấu và sự kiện thể thao.
Giải trí: Phần này tập trung vào các hoạt động giải trí trong nhà và ngoài trời như xem phim, nghe nhạc, đọc sách, chơi game, và tham gia các sự kiện văn hóa. Bạn sẽ học được các từ về các thể loại phim ảnh, âm nhạc, sách vở, cũng như các địa điểm giải trí như rạp chiếu phim, nhà hát, buổi hòa nhạc, và bảo tàng. Bộ từ vựng này giúp bạn mô tả những gì bạn thích xem, nghe, hoặc làm để thư giãn sau giờ làm việc hoặc học tập.
Hoạt động và sở thích khác: Phần này mở rộng sang các hoạt động đa dạng khác như nấu ăn, làm vườn, nhiếp ảnh, vẽ tranh, chơi nhạc cụ, và các sở thích sáng tạo. Bạn sẽ học được các từ về nghệ thuật, thủ công, sưu tầm, và các hoạt động xã hội như tình nguyện và tham gia câu lạc bộ. Những từ này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn mô tả đam mê cá nhân hoặc tìm kiếm người có cùng sở thích.
Phương pháp học hiệu quả
Mỗi từ vựng trong bộ này đều được cung cấp kèm theo bản ghi âm phát âm chuẩn của người bản xứ và một câu ví dụ thực tế. Học từ vựng với âm thanh giúp bạn không chỉ biết cách phát âm đúng mà còn làm quen với nhịp điệu và ngữ điệu tự nhiên của tiếng Anh. Học tiếng Anh thông qua âm thanh hiệu quả hơn rất nhiều so với chỉ đọc văn bản vì nó kích hoạt trí nhớ thính giác và giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
Các câu ví dụ được thiết kế dựa trên các tình huống giao tiếp thường gặp, giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế. Ví dụ, bạn sẽ thấy sự khác biệt giữa "play football" (chơi bóng đá) và "watch football" (xem bóng đá), hoặc giữa "play the piano" (chơi piano - với "the") và "play tennis" (chơi quần vợt - không có "the"). Những chi tiết nhỏ này rất quan trọng để bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác.
Lợi ích thực tế
Sau khi hoàn thành bộ từ vựng này, bạn sẽ có khả năng:
- Giới thiệu về sở thích và các hoạt động yêu thích của bạn
- Hỏi người khác về những gì họ thích làm trong thời gian rảnh
- Rủ bạn bè cùng tham gia các hoạt động thể thao hoặc giải trí
- Thảo luận về các trận đấu thể thao, phim ảnh, và sự kiện văn hóa
- Đọc hiểu các bài báo và tin tức về thể thao và giải trí
- Viết về sở thích của mình trong các bài luận hoặc thư từ
Bộ từ vựng này đặc biệt hữu ích cho học sinh, sinh viên muốn giao lưu với bạn bè quốc tế, những người yêu thích thể thao và giải trí muốn theo dõi các nội dung tiếng Anh, hoặc bất kỳ ai muốn mở rộng khả năng trò chuyện trong các tình huống xã hội. Vốn từ vựng phong phú về sở thích không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn mà còn làm cho cuộc sống của bạn trở nên thú vị hơn khi bạn có thể kết nối với cộng đồng toàn cầu thông qua những đam mê chung.
- action — phim hành động / hành động
- actor — nam diễn viên
- actress — nữ diễn viên
- admission — phí vào cửa
- art — nghệ thuật / môn vẽ
- athlete — vận động viên
- audience — khán giả
- badminton — cầu lông
- ball — quả bóng
- band — ban nhạc
- barbecue — tiệc nướng ngoài trời
- baseball — bóng chày
Created by MemoKat
A2 English Vocabulary - Hobbies, Sport & Leisure (Vietnamese)
DESCRIPTION
Bộ từ vựng Sở thích, Thể thao & Giải trí trình độ A2 với hơn 90 từ về các môn thể thao, hoạt động giải trí, và sở thích cá nhân.
Detail
Bộ từ vựng Sở thích, Thể thao & Giải trí là phần quan trọng trong khóa học Tiếng Anh A2, giúp bạn có thể chia sẻ về những điều bạn yêu thích và các hoạt động trong thời gian rảnh rỗi. Với hơn 90 từ vựng được lựa chọn kỹ lưỡng theo tiêu chuẩn CEFR, bộ từ này trang bị cho bạn khả năng giao tiếp tự nhiên về sở thích cá nhân và tham gia vào các cuộc trò chuyện thường ngày.
Vai trò của từ vựng về sở thích trong giao tiếp
Nói về sở thích là một trong những cách phổ biến nhất để bắt đầu và duy trì cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh. Khi gặp gỡ người mới, làm quen với bạn bè quốc tế, hoặc tham gia các hoạt động xã hội, khả năng chia sẻ về những gì bạn thích làm trong thời gian rảnh giúp bạn tạo dựng mối quan hệ một cách tự nhiên. Từ vựng về thể thao và giải trí cũng rất hữu ích khi xem các chương trình truyền hình, đọc báo, hoặc tham gia các hoạt động cộng đồng.
Nội dung chi tiết
Bộ từ vựng được chia thành ba phần chính:
Thể thao: Phần này bao gồm tên các môn thể thao phổ biến như bóng đá, bóng rổ, bơi lội, quần vợt, cầu lông, và nhiều môn khác. Bạn sẽ học được các động từ liên quan đến việc chơi thể thao, tên gọi của người chơi, thiết bị thể thao, và địa điểm thi đấu. Ngoài ra, bộ từ vựng còn bao gồm các từ về tập thể dục, rèn luyện thể chất, và các hoạt động ngoài trời như chạy bộ, đạp xe, và leo núi. Những từ này giúp bạn thảo luận về các môn thể thao yêu thích, mời bạn bè cùng tập luyện, hoặc trao đổi về các trận đấu và sự kiện thể thao.
Giải trí: Phần này tập trung vào các hoạt động giải trí trong nhà và ngoài trời như xem phim, nghe nhạc, đọc sách, chơi game, và tham gia các sự kiện văn hóa. Bạn sẽ học được các từ về các thể loại phim ảnh, âm nhạc, sách vở, cũng như các địa điểm giải trí như rạp chiếu phim, nhà hát, buổi hòa nhạc, và bảo tàng. Bộ từ vựng này giúp bạn mô tả những gì bạn thích xem, nghe, hoặc làm để thư giãn sau giờ làm việc hoặc học tập.
Hoạt động và sở thích khác: Phần này mở rộng sang các hoạt động đa dạng khác như nấu ăn, làm vườn, nhiếp ảnh, vẽ tranh, chơi nhạc cụ, và các sở thích sáng tạo. Bạn sẽ học được các từ về nghệ thuật, thủ công, sưu tầm, và các hoạt động xã hội như tình nguyện và tham gia câu lạc bộ. Những từ này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn mô tả đam mê cá nhân hoặc tìm kiếm người có cùng sở thích.
Phương pháp học hiệu quả
Mỗi từ vựng trong bộ này đều được cung cấp kèm theo bản ghi âm phát âm chuẩn của người bản xứ và một câu ví dụ thực tế. Học từ vựng với âm thanh giúp bạn không chỉ biết cách phát âm đúng mà còn làm quen với nhịp điệu và ngữ điệu tự nhiên của tiếng Anh. Học tiếng Anh thông qua âm thanh hiệu quả hơn rất nhiều so với chỉ đọc văn bản vì nó kích hoạt trí nhớ thính giác và giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
Các câu ví dụ được thiết kế dựa trên các tình huống giao tiếp thường gặp, giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế. Ví dụ, bạn sẽ thấy sự khác biệt giữa "play football" (chơi bóng đá) và "watch football" (xem bóng đá), hoặc giữa "play the piano" (chơi piano - với "the") và "play tennis" (chơi quần vợt - không có "the"). Những chi tiết nhỏ này rất quan trọng để bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác.
Lợi ích thực tế
Sau khi hoàn thành bộ từ vựng này, bạn sẽ có khả năng:
- Giới thiệu về sở thích và các hoạt động yêu thích của bạn
- Hỏi người khác về những gì họ thích làm trong thời gian rảnh
- Rủ bạn bè cùng tham gia các hoạt động thể thao hoặc giải trí
- Thảo luận về các trận đấu thể thao, phim ảnh, và sự kiện văn hóa
- Đọc hiểu các bài báo và tin tức về thể thao và giải trí
- Viết về sở thích của mình trong các bài luận hoặc thư từ
Bộ từ vựng này đặc biệt hữu ích cho học sinh, sinh viên muốn giao lưu với bạn bè quốc tế, những người yêu thích thể thao và giải trí muốn theo dõi các nội dung tiếng Anh, hoặc bất kỳ ai muốn mở rộng khả năng trò chuyện trong các tình huống xã hội. Vốn từ vựng phong phú về sở thích không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn mà còn làm cho cuộc sống của bạn trở nên thú vị hơn khi bạn có thể kết nối với cộng đồng toàn cầu thông qua những đam mê chung.
ITEM LIST
action
phim hành động / hành động
actor
nam diễn viên
actress
nữ diễn viên
admission
phí vào cửa
art
nghệ thuật / môn vẽ
athlete
vận động viên
audience
khán giả
badminton
cầu lông
ball
quả bóng
band
ban nhạc
barbecue
tiệc nướng ngoài trời
baseball
bóng chày