MemoKat

A2 English Vocabulary - Shopping & Services (Vietnamese)

Bộ từ vựng Mua sắm & Dịch vụ trình độ A2 với hơn 90 từ về các loại cửa hàng, giao dịch mua bán, và quần áo nâng cao.

Bộ từ vựng Mua sắm & Dịch vụ là phần quan trọng trong khóa học Tiếng Anh A2, giúp bạn tự tin giao tiếp trong các tình huống mua bán và sử dụng dịch vụ hàng ngày. Với hơn 90 từ vựng được tuyển chọn theo tiêu chuẩn CEFR, bộ từ này trang bị cho bạn những kiến thức cần thiết để xử lý các giao dịch thương mại cơ bản và mua sắm hiệu quả.

Vai trò của từ vựng mua sắm trong cuộc sống

Mua sắm là hoạt động không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, dù bạn ở bất kỳ đâu. Khi sống, học tập, hoặc du lịch ở nước ngoài, khả năng giao tiếp trong các cửa hàng, chợ, siêu thị, và các cơ sở dịch vụ là kỹ năng thiết yếu. Từ việc hỏi giá, thương lượng, đổi trả hàng, đến thanh toán và nhận hóa đơn - tất cả đều yêu cầu bạn có vốn từ vựng chuyên biệt về mua sắm. Ngoài ra, hiểu biết về quần áo và thời trang còn giúp bạn thể hiện phong cách cá nhân và hòa nhập tốt hơn trong môi trường mới.

Nội dung chi tiết

Bộ từ vựng được chia thành ba phần chính:

Các loại cửa hàng và dịch vụ: Phần này giới thiệu tên các loại cửa hàng chuyên biệt như hiệu sách, tiệm bánh, tiệm hoa, cửa hàng đồ điện tử, tiệm giặt ủi, thợ cắt tóc, và nhiều loại hình kinh doanh khác. Bạn sẽ học được sự khác biệt giữa các loại cửa hàng như "shop" (cửa hàng nhỏ), "store" (cửa hàng lớn hơn), "supermarket" (siêu thị), và "mall" (trung tâm thương mại). Bộ từ vựng cũng bao gồm các từ về thị trường, chợ, và các địa điểm mua sắm truyền thống. Những từ này giúp bạn biết cần đến đâu để mua loại hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ cụ thể.

Giao dịch và mua bán: Phần này tập trung vào các từ liên quan đến quá trình mua bán như giá cả, giảm giá, khuyến mãi, hoá đơn, biên lai, tiền thối, và các hình thức thanh toán. Bạn sẽ học được các động từ quan trọng như mua, bán, trả tiền, hoàn tiền, đổi hàng, và các thuật ngữ về thẻ tín dụng, tiền mặt, và chuyển khoản. Bộ từ vựng cũng bao gồm các từ về kích cỡ, số lượng, chất lượng, và các từ mô tả sản phẩm. Ngoài ra, bạn sẽ học được các cụm từ lịch sự khi yêu cầu dịch vụ, khiếu nại, hoặc hỏi về chính sách đổi trả.

Quần áo và thời trang nâng cao: Phần này mở rộng vốn từ vựng về quần áo từ trình độ A1 sang các từ chi tiết và chuyên biệt hơn. Bạn sẽ học được tên các loại trang phục cho nhiều dịp khác nhau như trang phục công sở, trang phục dạ hội, đồ thể thao, và đồ ngủ. Bộ từ vựng bao gồm các từ về chất liệu vải như cotton, len, lụa, da, và các họa tiết như kẻ sọc, chấm bi, hoa văn. Bạn cũng sẽ học được các từ về phụ kiện thời trang như túi xách, giày dép, mũ, khăn, và đồ trang sức. Ngoài ra, các từ về kiểu dáng, màu sắc, và kích cỡ quần áo chi tiết giúp bạn mô tả chính xác những gì bạn muốn mua.

Phương pháp học hiệu quả

Mỗi từ vựng trong bộ này đều đi kèm với bản ghi âm phát âm chuẩn của người bản xứ và một câu ví dụ thực tế về cách sử dụng trong tình huống mua sắm. Học từ vựng với âm thanh giúp bạn không chỉ biết cách đọc từ mà còn hiểu được cách người bản xứ phát âm trong các cuộc trò chuyện nhanh ở cửa hàng. Học tiếng Anh thông qua âm thanh hiệu quả hơn nhiều so với chỉ đọc chữ vì nó giúp bạn phản ứng nhanh hơn trong các tình huống giao tiếp thực tế khi không có thời gian suy nghĩ.

Các câu ví dụ được thiết kế dựa trên các tình huống mua sắm phổ biến như hỏi giá, thử quần áo, yêu cầu kích cỡ khác, thanh toán, và đổi trả hàng. Ví dụ, bạn sẽ học được sự khác biệt giữa "cheap" (rẻ - có thể mang ý nghĩa xấu) và "inexpensive" (giá cả phải chăng), hoặc giữa "discount" (giảm giá theo phần trăm) và "sale" (đợt bán hàng giảm giá). Những chi tiết này giúp bạn chọn từ phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể.

Lợi ích thực tế

Sau khi hoàn thành bộ từ vựng này, bạn sẽ có khả năng:

  • Tìm kiếm và hỏi về sản phẩm trong các cửa hàng khác nhau
  • Hỏi về giá cả, kích cỡ, màu sắc, và chất liệu hàng hóa
  • Thương lượng giá và yêu cầu giảm giá khi thích hợp
  • Thanh toán bằng nhiều hình thức khác nhau và kiểm tra hóa đơn
  • Đổi trả hàng hoặc khiếu nại về sản phẩm khi cần thiết
  • Mô tả phong cách quần áo và phụ kiện bạn muốn tìm

Bộ từ vựng này đặc biệt hữu ích cho những người thường xuyên mua sắm trực tuyến hoặc tại cửa hàng quốc tế, người làm việc trong ngành bán lẻ hoặc dịch vụ khách hàng, và những ai quan tâm đến thời trang và xu hướng. Vốn từ vựng phong phú về mua sắm không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc khi mua hàng mà còn mang lại trải nghiệm mua sắm thú vị và tự tin hơn ở bất kỳ đâu trên thế giới.

  • advertisementquảng cáo
  • assistantngười bán hàng / trợ lý
  • bagtúi (đựng đồ)
  • bankngân hàng
  • bargainmón hời / mặc cả
  • billhóa đơn
  • bookshophiệu sách
  • buymua
  • cashtiền mặt
  • cashierthu ngân
  • centxu (đơn vị tiền tệ)
  • changetiền thừa

Created by MemoKat

A2 English Vocabulary - Shopping & Services (Vietnamese)

English flag
English
Vietnamese flag
Vietnamese
MemoKatMemoKat
113 Items
0 Learners

DESCRIPTION

Bộ từ vựng Mua sắm & Dịch vụ trình độ A2 với hơn 90 từ về các loại cửa hàng, giao dịch mua bán, và quần áo nâng cao.

Detail

Bộ từ vựng Mua sắm & Dịch vụ là phần quan trọng trong khóa học Tiếng Anh A2, giúp bạn tự tin giao tiếp trong các tình huống mua bán và sử dụng dịch vụ hàng ngày. Với hơn 90 từ vựng được tuyển chọn theo tiêu chuẩn CEFR, bộ từ này trang bị cho bạn những kiến thức cần thiết để xử lý các giao dịch thương mại cơ bản và mua sắm hiệu quả.

Vai trò của từ vựng mua sắm trong cuộc sống

Mua sắm là hoạt động không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, dù bạn ở bất kỳ đâu. Khi sống, học tập, hoặc du lịch ở nước ngoài, khả năng giao tiếp trong các cửa hàng, chợ, siêu thị, và các cơ sở dịch vụ là kỹ năng thiết yếu. Từ việc hỏi giá, thương lượng, đổi trả hàng, đến thanh toán và nhận hóa đơn - tất cả đều yêu cầu bạn có vốn từ vựng chuyên biệt về mua sắm. Ngoài ra, hiểu biết về quần áo và thời trang còn giúp bạn thể hiện phong cách cá nhân và hòa nhập tốt hơn trong môi trường mới.

Nội dung chi tiết

Bộ từ vựng được chia thành ba phần chính:

Các loại cửa hàng và dịch vụ: Phần này giới thiệu tên các loại cửa hàng chuyên biệt như hiệu sách, tiệm bánh, tiệm hoa, cửa hàng đồ điện tử, tiệm giặt ủi, thợ cắt tóc, và nhiều loại hình kinh doanh khác. Bạn sẽ học được sự khác biệt giữa các loại cửa hàng như "shop" (cửa hàng nhỏ), "store" (cửa hàng lớn hơn), "supermarket" (siêu thị), và "mall" (trung tâm thương mại). Bộ từ vựng cũng bao gồm các từ về thị trường, chợ, và các địa điểm mua sắm truyền thống. Những từ này giúp bạn biết cần đến đâu để mua loại hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ cụ thể.

Giao dịch và mua bán: Phần này tập trung vào các từ liên quan đến quá trình mua bán như giá cả, giảm giá, khuyến mãi, hoá đơn, biên lai, tiền thối, và các hình thức thanh toán. Bạn sẽ học được các động từ quan trọng như mua, bán, trả tiền, hoàn tiền, đổi hàng, và các thuật ngữ về thẻ tín dụng, tiền mặt, và chuyển khoản. Bộ từ vựng cũng bao gồm các từ về kích cỡ, số lượng, chất lượng, và các từ mô tả sản phẩm. Ngoài ra, bạn sẽ học được các cụm từ lịch sự khi yêu cầu dịch vụ, khiếu nại, hoặc hỏi về chính sách đổi trả.

Quần áo và thời trang nâng cao: Phần này mở rộng vốn từ vựng về quần áo từ trình độ A1 sang các từ chi tiết và chuyên biệt hơn. Bạn sẽ học được tên các loại trang phục cho nhiều dịp khác nhau như trang phục công sở, trang phục dạ hội, đồ thể thao, và đồ ngủ. Bộ từ vựng bao gồm các từ về chất liệu vải như cotton, len, lụa, da, và các họa tiết như kẻ sọc, chấm bi, hoa văn. Bạn cũng sẽ học được các từ về phụ kiện thời trang như túi xách, giày dép, mũ, khăn, và đồ trang sức. Ngoài ra, các từ về kiểu dáng, màu sắc, và kích cỡ quần áo chi tiết giúp bạn mô tả chính xác những gì bạn muốn mua.

Phương pháp học hiệu quả

Mỗi từ vựng trong bộ này đều đi kèm với bản ghi âm phát âm chuẩn của người bản xứ và một câu ví dụ thực tế về cách sử dụng trong tình huống mua sắm. Học từ vựng với âm thanh giúp bạn không chỉ biết cách đọc từ mà còn hiểu được cách người bản xứ phát âm trong các cuộc trò chuyện nhanh ở cửa hàng. Học tiếng Anh thông qua âm thanh hiệu quả hơn nhiều so với chỉ đọc chữ vì nó giúp bạn phản ứng nhanh hơn trong các tình huống giao tiếp thực tế khi không có thời gian suy nghĩ.

Các câu ví dụ được thiết kế dựa trên các tình huống mua sắm phổ biến như hỏi giá, thử quần áo, yêu cầu kích cỡ khác, thanh toán, và đổi trả hàng. Ví dụ, bạn sẽ học được sự khác biệt giữa "cheap" (rẻ - có thể mang ý nghĩa xấu) và "inexpensive" (giá cả phải chăng), hoặc giữa "discount" (giảm giá theo phần trăm) và "sale" (đợt bán hàng giảm giá). Những chi tiết này giúp bạn chọn từ phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể.

Lợi ích thực tế

Sau khi hoàn thành bộ từ vựng này, bạn sẽ có khả năng:

  • Tìm kiếm và hỏi về sản phẩm trong các cửa hàng khác nhau
  • Hỏi về giá cả, kích cỡ, màu sắc, và chất liệu hàng hóa
  • Thương lượng giá và yêu cầu giảm giá khi thích hợp
  • Thanh toán bằng nhiều hình thức khác nhau và kiểm tra hóa đơn
  • Đổi trả hàng hoặc khiếu nại về sản phẩm khi cần thiết
  • Mô tả phong cách quần áo và phụ kiện bạn muốn tìm

Bộ từ vựng này đặc biệt hữu ích cho những người thường xuyên mua sắm trực tuyến hoặc tại cửa hàng quốc tế, người làm việc trong ngành bán lẻ hoặc dịch vụ khách hàng, và những ai quan tâm đến thời trang và xu hướng. Vốn từ vựng phong phú về mua sắm không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc khi mua hàng mà còn mang lại trải nghiệm mua sắm thú vị và tự tin hơn ở bất kỳ đâu trên thế giới.

ITEM LIST

advertisement

quảng cáo

assistant

người bán hàng / trợ lý

bag

túi (đựng đồ)

bank

ngân hàng

bargain

món hời / mặc cả

bill

hóa đơn

bookshop

hiệu sách

buy

mua

cash

tiền mặt

cashier

thu ngân

cent

xu (đơn vị tiền tệ)

change

tiền thừa

Start Learning