MemoKat

A2 English Vocabulary - Work & Education (Vietnamese)

Bộ từ vựng Công việc & Giáo dục trình độ A2 với hơn 130 từ về nghề nghiệp chuyên môn, môi trường làm việc, và học đường.

Bộ từ vựng Công việc & Giáo dục là phần mở rộng quan trọng trong khóa học Tiếng Anh A2, giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong môi trường nghề nghiệp và học tập. Với hơn 130 từ vựng được chọn lọc theo tiêu chuẩn CEFR, bộ từ này trang bị cho bạn những kiến thức cần thiết để thành công trong sự nghiệp và học vấn.

Vai trò của từ vựng công việc và giáo dục

Trong thời đại toàn cầu hóa, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ chính trong môi trường làm việc quốc tế và giáo dục. Dù bạn đang làm việc cho công ty đa quốc gia, tìm kiếm cơ hội việc làm ở nước ngoài, hay theo đuổi con đường học vấn tại các trường quốc tế, khả năng sử dụng từ vựng chuyên biệt về công việc và giáo dục là kỹ năng không thể thiếu. Vốn từ vựng này giúp bạn viết CV, tham gia phỏng vấn xin việc, giao tiếp với đồng nghiệp, và học tập hiệu quả trong môi trường quốc tế.

Nội dung chi tiết

Bộ từ vựng được chia thành ba phần chính:

Nghề nghiệp chuyên môn: Phần này giới thiệu tên các nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng và trình độ chuyên môn như kiến trúc sư, kỹ sư, luật sư, bác sĩ, nhà báo, nhiếp ảnh gia, và lập trình viên. Bạn sẽ học được các từ về các vị trí quản lý như giám đốc, quản lý, trưởng phòng, cũng như các nghề nghiệp sáng tạo như nghệ sĩ, nhạc sĩ, diễn viên, và nhà văn. Bộ từ vựng cũng bao gồm các từ về nghề nghiệp trong các lĩnh vực dịch vụ, giáo dục, y tế, và công nghệ. Ngoài ra, bạn sẽ học được các từ về trách nhiệm công việc, kỹ năng cần thiết, và môi trường làm việc của từng nghề. Những từ này giúp bạn nói về công việc của mình, hỏi người khác về nghề nghiệp, hoặc thảo luận về kế hoạch nghề nghiệp tương lai.

Môi trường làm việc: Phần này tập trung vào các từ liên quan đến nơi làm việc và hoạt động hàng ngày trong công việc. Bạn sẽ học được các từ về văn phòng, trang thiết bị làm việc như máy tính, máy in, điện thoại, và các vật dụng văn phòng. Bộ từ vựng bao gồm các từ về cuộc họp, thuyết trình, báo cáo, và giao tiếp trong công việc. Bạn cũng sẽ học được các từ về hợp đồng, lương bổng, nghỉ phép, giờ làm việc, và phúc lợi nhân viên. Ngoài ra, các từ về email công việc, hồ sơ, tài liệu, và lưu trữ giúp bạn xử lý các công việc hành chính cơ bản. Phần này còn bao gồm các từ về đồng nghiệp, cấp trên, cấp dưới, và mối quan hệ trong công việc.

Môn học và đồ dùng học tập: Phần này mở rộng vốn từ vựng về giáo dục từ trình độ A1 sang các từ chi tiết hơn về các môn học và thiết bị học tập. Bạn sẽ học được tên các môn học như toán, vật lý, hóa học, sinh học, lịch sử, địa lý, và nhiều môn khác. Bộ từ vựng bao gồm các từ về hoạt động học tập như làm bài tập, nghiên cứu, thuyết trình, làm dự án, và thi cử. Bạn cũng sẽ học được các từ về đồ dùng học tập như sách giáo khoa, từ điển, vở ghi chép, bút viết, thước kẻ, và các công cụ học tập khác. Ngoài ra, các từ về thư viện, phòng thí nghiệm, lớp học, và cơ sở vật chất trường học giúp bạn mô tả môi trường học tập. Phần này còn bao gồm các từ về học kỳ, kỳ thi, điểm số, và chứng chỉ.

Phương pháp học hiệu quả

Mỗi từ vựng trong bộ này đều đi kèm với bản ghi âm phát âm chuẩn của người bản xứ và một câu ví dụ thực tế về cách sử dụng trong môi trường công việc hoặc học tập. Học từ vựng với âm thanh giúp bạn tự tin hơn khi tham gia các cuộc họp, thảo luận nhóm, hoặc trình bày ý tưởng bằng tiếng Anh. Học tiếng Anh thông qua âm thanh còn giúp bạn hiểu được các thuật ngữ chuyên ngành khi được phát âm trong các cuộc trò chuyện nhanh hoặc hội thảo.

Các câu ví dụ được thiết kế dựa trên các tình huống thực tế trong công việc và học tập như phỏng vấn xin việc, họp nhóm, thảo luận về dự án, hoặc trao đổi với giáo viên. Ví dụ, bạn sẽ học được sự khác biệt giữa "job" (công việc cụ thể) và "career" (sự nghiệp dài hạn), hoặc giữa "colleague" (đồng nghiệp) và "co-worker" (người cùng làm việc). Những phân biệt tinh tế này giúp bạn sử dụng từ phù hợp với từng ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Lợi ích thực tế

Sau khi hoàn thành bộ từ vựng này, bạn sẽ có khả năng:

  • Giới thiệu về công việc và trách nhiệm của mình một cách chuyên nghiệp
  • Hiểu và sử dụng các thuật ngữ thường gặp trong môi trường làm việc
  • Viết email công việc, CV, và thư xin việc bằng tiếng Anh
  • Thảo luận về các môn học và hoạt động học tập
  • Mô tả kế hoạch học tập và mục tiêu nghề nghiệp
  • Tham gia các cuộc họp và thuyết trình trong công việc

Bộ từ vựng này đặc biệt quan trọng cho học sinh, sinh viên chuẩn bị du học, người đi làm trong môi trường quốc tế, những người tìm kiếm cơ hội việc làm ở nước ngoài, và bất kỳ ai muốn phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực sử dụng tiếng Anh. Vốn từ vựng vững chắc về công việc và giáo dục không chỉ mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn mà còn giúp bạn tự tin thể hiện năng lực chuyên môn trong môi trường quốc tế.

  • actornam diễn viên
  • actressnữ diễn viên
  • architectkiến trúc sư
  • artistnghệ sĩ / họa sĩ
  • bossông chủ / sếp
  • businessviệc kinh doanh / doanh nghiệp
  • businessmandoanh nhân (nam)
  • businesswomandoanh nhân (nữ)
  • chefbếp trưởng / đầu bếp chuyên nghiệp
  • cleanernhân viên dọn vệ sinh
  • coachhuấn luyện viên
  • cookđầu bếp / người nấu ăn

Created by MemoKat

A2 English Vocabulary - Work & Education (Vietnamese)

English flag
English
Vietnamese flag
Vietnamese
MemoKatMemoKat
132 Items
1 Learner

DESCRIPTION

Bộ từ vựng Công việc & Giáo dục trình độ A2 với hơn 130 từ về nghề nghiệp chuyên môn, môi trường làm việc, và học đường.

Detail

Bộ từ vựng Công việc & Giáo dục là phần mở rộng quan trọng trong khóa học Tiếng Anh A2, giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong môi trường nghề nghiệp và học tập. Với hơn 130 từ vựng được chọn lọc theo tiêu chuẩn CEFR, bộ từ này trang bị cho bạn những kiến thức cần thiết để thành công trong sự nghiệp và học vấn.

Vai trò của từ vựng công việc và giáo dục

Trong thời đại toàn cầu hóa, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ chính trong môi trường làm việc quốc tế và giáo dục. Dù bạn đang làm việc cho công ty đa quốc gia, tìm kiếm cơ hội việc làm ở nước ngoài, hay theo đuổi con đường học vấn tại các trường quốc tế, khả năng sử dụng từ vựng chuyên biệt về công việc và giáo dục là kỹ năng không thể thiếu. Vốn từ vựng này giúp bạn viết CV, tham gia phỏng vấn xin việc, giao tiếp với đồng nghiệp, và học tập hiệu quả trong môi trường quốc tế.

Nội dung chi tiết

Bộ từ vựng được chia thành ba phần chính:

Nghề nghiệp chuyên môn: Phần này giới thiệu tên các nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng và trình độ chuyên môn như kiến trúc sư, kỹ sư, luật sư, bác sĩ, nhà báo, nhiếp ảnh gia, và lập trình viên. Bạn sẽ học được các từ về các vị trí quản lý như giám đốc, quản lý, trưởng phòng, cũng như các nghề nghiệp sáng tạo như nghệ sĩ, nhạc sĩ, diễn viên, và nhà văn. Bộ từ vựng cũng bao gồm các từ về nghề nghiệp trong các lĩnh vực dịch vụ, giáo dục, y tế, và công nghệ. Ngoài ra, bạn sẽ học được các từ về trách nhiệm công việc, kỹ năng cần thiết, và môi trường làm việc của từng nghề. Những từ này giúp bạn nói về công việc của mình, hỏi người khác về nghề nghiệp, hoặc thảo luận về kế hoạch nghề nghiệp tương lai.

Môi trường làm việc: Phần này tập trung vào các từ liên quan đến nơi làm việc và hoạt động hàng ngày trong công việc. Bạn sẽ học được các từ về văn phòng, trang thiết bị làm việc như máy tính, máy in, điện thoại, và các vật dụng văn phòng. Bộ từ vựng bao gồm các từ về cuộc họp, thuyết trình, báo cáo, và giao tiếp trong công việc. Bạn cũng sẽ học được các từ về hợp đồng, lương bổng, nghỉ phép, giờ làm việc, và phúc lợi nhân viên. Ngoài ra, các từ về email công việc, hồ sơ, tài liệu, và lưu trữ giúp bạn xử lý các công việc hành chính cơ bản. Phần này còn bao gồm các từ về đồng nghiệp, cấp trên, cấp dưới, và mối quan hệ trong công việc.

Môn học và đồ dùng học tập: Phần này mở rộng vốn từ vựng về giáo dục từ trình độ A1 sang các từ chi tiết hơn về các môn học và thiết bị học tập. Bạn sẽ học được tên các môn học như toán, vật lý, hóa học, sinh học, lịch sử, địa lý, và nhiều môn khác. Bộ từ vựng bao gồm các từ về hoạt động học tập như làm bài tập, nghiên cứu, thuyết trình, làm dự án, và thi cử. Bạn cũng sẽ học được các từ về đồ dùng học tập như sách giáo khoa, từ điển, vở ghi chép, bút viết, thước kẻ, và các công cụ học tập khác. Ngoài ra, các từ về thư viện, phòng thí nghiệm, lớp học, và cơ sở vật chất trường học giúp bạn mô tả môi trường học tập. Phần này còn bao gồm các từ về học kỳ, kỳ thi, điểm số, và chứng chỉ.

Phương pháp học hiệu quả

Mỗi từ vựng trong bộ này đều đi kèm với bản ghi âm phát âm chuẩn của người bản xứ và một câu ví dụ thực tế về cách sử dụng trong môi trường công việc hoặc học tập. Học từ vựng với âm thanh giúp bạn tự tin hơn khi tham gia các cuộc họp, thảo luận nhóm, hoặc trình bày ý tưởng bằng tiếng Anh. Học tiếng Anh thông qua âm thanh còn giúp bạn hiểu được các thuật ngữ chuyên ngành khi được phát âm trong các cuộc trò chuyện nhanh hoặc hội thảo.

Các câu ví dụ được thiết kế dựa trên các tình huống thực tế trong công việc và học tập như phỏng vấn xin việc, họp nhóm, thảo luận về dự án, hoặc trao đổi với giáo viên. Ví dụ, bạn sẽ học được sự khác biệt giữa "job" (công việc cụ thể) và "career" (sự nghiệp dài hạn), hoặc giữa "colleague" (đồng nghiệp) và "co-worker" (người cùng làm việc). Những phân biệt tinh tế này giúp bạn sử dụng từ phù hợp với từng ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Lợi ích thực tế

Sau khi hoàn thành bộ từ vựng này, bạn sẽ có khả năng:

  • Giới thiệu về công việc và trách nhiệm của mình một cách chuyên nghiệp
  • Hiểu và sử dụng các thuật ngữ thường gặp trong môi trường làm việc
  • Viết email công việc, CV, và thư xin việc bằng tiếng Anh
  • Thảo luận về các môn học và hoạt động học tập
  • Mô tả kế hoạch học tập và mục tiêu nghề nghiệp
  • Tham gia các cuộc họp và thuyết trình trong công việc

Bộ từ vựng này đặc biệt quan trọng cho học sinh, sinh viên chuẩn bị du học, người đi làm trong môi trường quốc tế, những người tìm kiếm cơ hội việc làm ở nước ngoài, và bất kỳ ai muốn phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực sử dụng tiếng Anh. Vốn từ vựng vững chắc về công việc và giáo dục không chỉ mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn mà còn giúp bạn tự tin thể hiện năng lực chuyên môn trong môi trường quốc tế.

ITEM LIST

actor

nam diễn viên

actress

nữ diễn viên

architect

kiến trúc sư

artist

nghệ sĩ / họa sĩ

boss

ông chủ / sếp

business

việc kinh doanh / doanh nghiệp

businessman

doanh nhân (nam)

businesswoman

doanh nhân (nữ)

chef

bếp trưởng / đầu bếp chuyên nghiệp

cleaner

nhân viên dọn vệ sinh

coach

huấn luyện viên

cook

đầu bếp / người nấu ăn

Start Learning